Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欺生

qī shēng

欺生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欺生 trong tiếng Việt

lừa gạt người lạ; bắt nạt người lạ; (động vật nuôi) phản ứng mạnh với người không quen

Tra từ liên quan