Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
台布檯布

tái bù

台布 là gì?

台布 [tái bù] có nghĩa là khăn trải bàn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 台布 trong tiếng Việt

khăn trải bàn

Cách đọc và ghi nhớ 台布

台布 được đọc là tái bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khăn trải bàn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan