Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

棘 là gì?

[jí] có nghĩa là gai.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棘 trong tiếng Việt

gai

Cách đọc và ghi nhớ 棘

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan