棘 là gì?
棘 [jí] có nghĩa là gai.
Nghĩa của từ 棘 trong tiếng Việt
gai
Cách đọc và ghi nhớ 棘
棘 được đọc là jí, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
棘 [jí] có nghĩa là gai.
gai
棘 được đọc là jí, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .