Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiǎn

検 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 検 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 檢|检

Tra từ liên quan