梁朝 Liáng cháo 梁朝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 梁朝 trong tiếng Việt Nhà Lương (502-557) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan