Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
案称案稱

àn chèng

案称 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 案称 trong tiếng Việt

cân quầy

Tra từ liên quan