Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
格勒

gé lè

格勒 là gì?

格勒 [gé lè] có nghĩa là (từ tượng thanh) tiếng cười; ông ộc ha ha!.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 格勒 trong tiếng Việt

  1. (từ tượng thanh) tiếng cười
  2. ông ộc ha ha!

Cách đọc và ghi nhớ 格勒

格勒 được đọc là gé lè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ tượng thanh) tiếng cười; ông ộc ha ha!”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan