Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
格局

gé jú

格局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 格局 trong tiếng Việt

kết cấu; mô hình; bố cục

Tra từ liên quan