Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
格力

Gé lì

格力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 格力 trong tiếng Việt

Gree (thương hiệu)

Tra từ liên quan