根西岛根西島 Gēn xī dǎo 根西岛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 根西岛 trong tiếng Việt Guernsey (Quần đảo Eo biển) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan