柘 zhè 柘 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 柘 trong tiếng Việt một loại cây có gaimíaCudrania trilobacây dâu tằm Trung Quốc (Cudrania)cây cudrania ba gai (Cudrania tricuspidata) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan