Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桑巴

sāng bā

桑巴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桑巴 trong tiếng Việt

điệu samba (nhảy) (từ mượn)

Tra từ liên quan