Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桑娇维塞桑嬌維塞

Sāng jiāo wéi sāi

桑娇维塞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桑娇维塞 trong tiếng Việt

Sangiovese (loại nho)

Tra từ liên quan