桑娇维塞桑嬌維塞 Sāng jiāo wéi sāi 桑娇维塞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 桑娇维塞 trong tiếng Việt Sangiovese (loại nho) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan