Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “查水表”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
查水表chá shuǐ biǎo

(tiếng lóng Internet) (cảnh sát) yêu cầu vào nhà với cớ kiểm tra đồng hồ nước; xông vào nhà người dân với lý do giả mạo

Ngôn ngữ mạng