Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亮眼

liàng yǎn

亮眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亮眼 trong tiếng Việt

bắt mắt; nổi bật; ấn tượng; mắt sáng; mắt hoạt động tốt

Tra từ liên quan