亮眼 liàng yǎn 亮眼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 亮眼 trong tiếng Việt bắt mắt; nổi bật; ấn tượng; mắt sáng; mắt hoạt động tốt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan