Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亮底牌

liàng dǐ pái

亮底牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亮底牌 trong tiếng Việt

để lộ bài của mình; lật ngửa bài

Tra từ liên quan