Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

杜 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杜 trong tiếng Việt

cây du; ngăn chặn; ngăn ngừa; hạn chế

Tra từ liên quan