京戏京戲 Jīng xì 京戏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 京戏 trong tiếng Việt Kinh kịch (Kinh kịch Bắc Kinh); LT:齣|出[chu1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan