京戏
Kinh kịch (Kinh kịch Bắc Kinh); LT:齣|出[chu1]
Kinh kịch (Kinh kịch Bắc Kinh); LT:齣|出[chu1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đường sắt Kinh-Quảng (Bắc Kinh-Quảng Châu)
›京广Jīng GuǎngBắc Kinh và Quảng Đông
›京杭大运河Jīng Háng Dà Yùn héĐại Vận Hà, dài 1800 km từ Bắc Kinh đến Hàng Châu, bắt đầu xây dựng từ năm 486 TCN
›京巴狗jīng bā gǒuchó Bắc Kinh (giống chó)
›京杭运河Jīng Háng Yùn héĐại Vận Hà, dài 1800 km từ Bắc Kinh đến Hàng Châu, bắt đầu xây dựng từ năm 486 TCN
›京山Jīng shānhuyện Kinh Sơn ở Kinh Môn 荊門|荆门[Jing1 men2], Hồ Bắc
›京津Jīng JīnBắc Kinh và Thiên Tân
›京津冀Jīng Jīn JìKhu vực Kinh-Tân-Ký (Bắc Kinh, Thiên Tân và tỉnh Hà Bắc)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.