Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
京戏京戲

Jīng xì

京戏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 京戏 trong tiếng Việt

Kinh kịch (Kinh kịch Bắc Kinh); LT:齣|出[chu1]

Tra từ liên quan