Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
村庄村莊

cūn zhuāng

村庄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 村庄 trong tiếng Việt

làng; xóm; LT:座[zuo4]

Tra từ liên quan