Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
村证房村證房

cūn zhèng fáng

村证房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 村证房 trong tiếng Việt

"nhà có chứng nhận của làng", nơi ở được cho là chỉ chuyển nhượng cho dân cư trong làng nhưng thường được bán trên thị trường tự do

Tra từ liên quan