Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月朔

yuè shuò

月朔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月朔 trong tiếng Việt

ngày đầu tiên của mỗi tháng

Tra từ liên quan