Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旷达曠達

kuàng dá

旷达 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旷达 trong tiếng Việt

rộng rãi; chấp nhận; có triết lý (về mọi việc)

Tra từ liên quan