Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旷课曠課

kuàng kè

旷课 là gì?

旷课 [kuàng kè] có nghĩa là trốn học; cúp tiết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旷课 trong tiếng Việt

  1. trốn học
  2. cúp tiết

Cách đọc và ghi nhớ 旷课

旷课 được đọc là kuàng kè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trốn học; cúp tiết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan