楠 nán 楠 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 楠 trong tiếng Việt Machilus nanmu; cây tuyết tùng Trung Quốc; cây secquia đỏ khổng lồ Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan