Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晨露

chén lù

晨露 là gì?

晨露 [chén lù] có nghĩa là sương sớm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晨露 trong tiếng Việt

sương sớm

Cách đọc và ghi nhớ 晨露

晨露 được đọc là chén lù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sương sớm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan