Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晨祷晨禱

chén dǎo

晨祷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晨祷 trong tiếng Việt

(Anh giáo) lễ tạ ơn sáng; (Công giáo) kinh thần vụ

Tra từ liên quan