晨祷晨禱 chén dǎo 晨祷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 晨祷 trong tiếng Việt (Anh giáo) lễ tạ ơn sáng; (Công giáo) kinh thần vụ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan