晨练
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
晨练
tập thể dục buổi sáng
Giản thể晨练
Phồn thể晨練
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng