Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晨练晨練

chén liàn

晨练 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晨练 trong tiếng Việt

tập thể dục buổi sáng

Tra từ liên quan