Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
春天

chūn tiān

春天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 春天 trong tiếng Việt

mùa xuân; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan