Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旺盛

wàng shèng

旺盛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旺盛 trong tiếng Việt

mãnh liệt; dồi dào

Tra từ liên quan