Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旺波日山

Wàng bō rì shān

旺波日山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旺波日山 trong tiếng Việt

Núi Wangbur, huyện Dagzê 達孜縣|达孜县[Da2 zi1 xian4], Lhasa, Tây Tạng

Tra từ liên quan