Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旺苍县旺蒼縣

Wàng cāng xiàn

旺苍县 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旺苍县 trong tiếng Việt

huyện Vọng Thương, Quảng Nguyên 廣元|广元[Guang3 yuan2], Tứ Xuyên

Tra từ liên quan