Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
文明

wén míng

文明 là gì?

文明 [wén míng] có nghĩa là văn minh; nền văn minh; văn hóa; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 文明 trong tiếng Việt

  1. văn minh
  2. nền văn minh
  3. văn hóa
  4. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 文明

文明 được đọc là wén míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “văn minh; nền văn minh; văn hóa; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan