Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
文本

wén běn

文本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 文本 trong tiếng Việt

một văn bản (bài viết, kịch bản, hợp đồng, v.v.); phiên bản của một văn bản (bản sao, bản dịch, phiên bản rút gọn, v.v.); (tin học) văn bản

Tra từ liên quan