Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
文攻武吓文攻武嚇

wén gōng wǔ xià

文攻武吓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 文攻武吓 trong tiếng Việt

(của một quốc gia) lên án và đe dọa bằng vũ lực quân sự; cố gắng cưỡng ép

Tra từ liên quan