拥擁 yōng 拥 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拥 trong tiếng Việt ôm vào lòngômchung quanhvây quanhchen chúctụ tập(hình thức kết hợp) ủng hộ (như trong 擁護|拥护[yong1 hu4])(văn học) cósở hữutiếng Đài Loan đọc là [yong3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan