撤离 là gì?
撤离 [chè lí] có nghĩa là rút khỏi; sơ tán.
Nghĩa của từ 撤离 trong tiếng Việt
- rút khỏi
- sơ tán
Cách đọc và ghi nhớ 撤离
撤离 được đọc là chè lí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rút khỏi; sơ tán”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .