Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撤离撤離

chè lí

撤离 là gì?

撤离 [chè lí] có nghĩa là rút khỏi; sơ tán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撤离 trong tiếng Việt

  1. rút khỏi
  2. sơ tán

Cách đọc và ghi nhớ 撤离

撤离 được đọc là chè lí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rút khỏi; sơ tán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan