Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撤职撤職

chè zhí

撤职 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撤职 trong tiếng Việt

  1. bãi nhiệm
  2. sa thải
  3. gỡ bỏ chức vụ
Tra từ liên quan