Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撤消

chè xiāo

撤消 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撤消 trong tiếng Việt

biến thể của 撤銷|撤销[che4 xiao1]

Tra từ liên quan