Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撤营撤營

chè yíng

撤营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撤营 trong tiếng Việt

rút quân

Tra từ liên quan