搬砖搬磚 bān zhuān 搬砖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 搬砖 trong tiếng Việt làm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc); (ví von) chơi mạt chược 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan