Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搬砖搬磚

bān zhuān

搬砖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搬砖 trong tiếng Việt

làm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc); (ví von) chơi mạt chược

Tra từ liên quan