Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搬请搬請

bān qǐng

搬请 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搬请 trong tiếng Việt

yêu cầu; mời gọi

Tra từ liên quan