Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挥别揮別

huī bié

挥别 là gì?

挥别 [huī bié] có nghĩa là vẫy tay chào tạm biệt; (bóng) nói lời chia tay; từ biệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挥别 trong tiếng Việt

  1. vẫy tay chào tạm biệt
  2. (bóng) nói lời chia tay
  3. từ biệt

Cách đọc và ghi nhớ 挥别

挥别 được đọc là huī bié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vẫy tay chào tạm biệt; (bóng) nói lời chia tay; từ biệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan