Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二价二價

èr jià

二价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二价 trong tiếng Việt

giá có thể thương lượng; (hóa học) hóa trị hai; đi hóa trị

Tra từ liên quan