二价二價 èr jià 二价 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 二价 trong tiếng Việt giá có thể thương lượng; (hóa học) hóa trị hai; đi hóa trị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan