Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

挹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挹 trong tiếng Việt

(văn học) múc lên; múc ra; (văn học) kéo về phía mình

Tra từ liên quan