Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉黑

lā hēi

拉黑 là gì?

拉黑 [lā hēi] có nghĩa là thêm ai đó vào danh sách đen (trên điện thoại hoặc trong phần mềm nhắn tin tức thời, v.v.); viết tắt của 拉到黑名單|拉到黑名单.

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉黑 trong tiếng Việt

  1. thêm ai đó vào danh sách đen (trên điện thoại hoặc trong phần mềm nhắn tin tức thời, v.v.)
  2. viết tắt của 拉到黑名單|拉到黑名单

Cách đọc và ghi nhớ 拉黑

拉黑 được đọc là lā hēi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thêm ai đó vào danh sách đen (trên điện thoại hoặc trong phần mềm nhắn tin tức thời, v.v.); viết tắt của 拉到黑名單|拉到黑名单”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan