Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劳改勞改

láo gǎi

劳改 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劳改 trong tiếng Việt

viết tắt của 勞動改造|劳动改造[lao2 dong4 gai3 zao4]; cải tạo thông qua lao động; laogai (trại giam)

Tra từ liên quan