劳改勞改 láo gǎi 劳改 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 劳改 trong tiếng Việt viết tắt của 勞動改造|劳动改造[lao2 dong4 gai3 zao4]; cải tạo thông qua lao động; laogai (trại giam) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan