Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拉拉”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拉拉lā lā

đồng tính nữ (tiếng lóng Internet); chó Labrador retriever

Ngôn ngữ mạng
拉拉队lā lā duì

đội cổ vũ; cũng viết là 啦啦隊|啦啦队

Cụm từ
拉拉蛄là là gǔ

dế dũi

Cụm từ
拉拉扯扯lā lā chě chě

kéo kéo; lôi kéo ai đó một cách thô bạo; cầm tay hoặc cánh tay ai đó một cách quá thân mật; (mỉa mai) kết giao; kết thân

Cụm từ
稀稀拉拉xī xī lā lā

thưa thớt và rời rạc

Cụm từ
拖拖拉拉tuō tuō lā lā

trì hoãn

Cụm từ
喀拉拉邦Kā lā lā bāng

Kerala (bang của Ấn Độ)

Cụm từ
半半拉拉bàn bàn lā lā

không hoàn chỉnh; chưa hoàn thành

Cụm từ