抗母
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抗母
(từ mượn) com (như trong "dot-com")
Giản thể抗母
Phồn thể抗母
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng