Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打捞打撈

dǎ lāo

打捞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打捞 trong tiếng Việt

trục vớt; nạo vét; vớt lên (người hoặc vật từ biển)

Tra từ liên quan