Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mào

懋 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 懋 trong tiếng Việt

  1. chăm chỉ
  2. tươi tốt
  3. nguy nga
Tra từ liên quan